|
|
| Tên thương hiệu: | New Light |
| MOQ: | 1~10000 |
| giá bán: | 6~15 |
| Chi tiết bao bì: | 1 miếng mỗi gói |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, MoneyGram |
| Loại/Hiệu suất | Singlemode (tiếng Ba Lan) | Multimode (PC / Flat Polish) | ||
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Mất ít Elite | Tiêu chuẩn | Mất ít Elite | |
| Mức mất tích chèn tối đa | ≤ 0,75dB | ≤ 0,35dB | ≤ 0,60dB | ≤ 0,35dB |
| Lợi nhuận mất mát | ≥ 50dB | N/A | N/A | N/A |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 80 °C | -40 °C đến 80 °C | -40 °C đến 80 °C | -40 °C đến 80 °C |
| Độ dài sóng thử nghiệm | 1310nm | 1310nm | 850nm | 850nm |
|
| Tên thương hiệu: | New Light |
| MOQ: | 1~10000 |
| giá bán: | 6~15 |
| Chi tiết bao bì: | 1 miếng mỗi gói |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, MoneyGram |
| Loại/Hiệu suất | Singlemode (tiếng Ba Lan) | Multimode (PC / Flat Polish) | ||
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Mất ít Elite | Tiêu chuẩn | Mất ít Elite | |
| Mức mất tích chèn tối đa | ≤ 0,75dB | ≤ 0,35dB | ≤ 0,60dB | ≤ 0,35dB |
| Lợi nhuận mất mát | ≥ 50dB | N/A | N/A | N/A |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 80 °C | -40 °C đến 80 °C | -40 °C đến 80 °C | -40 °C đến 80 °C |
| Độ dài sóng thử nghiệm | 1310nm | 1310nm | 850nm | 850nm |