|
|
| Tên thương hiệu: | New Light |
| MOQ: | 100 |
| giá bán: | 0.08~1.5 |
| Chi tiết bao bì: | 10 gói mỗi gói |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, MoneyGram |
| Loại thử nghiệm | Các tiêu chí hiệu suất |
|---|---|
| Va chạm liên tục (4000 chu kỳ) | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Thử nghiệm thả | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Xét nghiệm uốn cong | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Xét nghiệm xoắn | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Xét nghiệm độ bền | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Xét nghiệm kéo | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Kháng trang bị | 200-400gf |
| Xét nghiệm rung động | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Xét nghiệm phun muối | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Xét nghiệm sốc nhiệt | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +70°C |
|
| Tên thương hiệu: | New Light |
| MOQ: | 100 |
| giá bán: | 0.08~1.5 |
| Chi tiết bao bì: | 10 gói mỗi gói |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, MoneyGram |
| Loại thử nghiệm | Các tiêu chí hiệu suất |
|---|---|
| Va chạm liên tục (4000 chu kỳ) | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Thử nghiệm thả | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Xét nghiệm uốn cong | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Xét nghiệm xoắn | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Xét nghiệm độ bền | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Xét nghiệm kéo | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Kháng trang bị | 200-400gf |
| Xét nghiệm rung động | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Xét nghiệm phun muối | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Xét nghiệm sốc nhiệt | ≤ 0.2dB mất tích chèn, ≥ 45dB phản xạ |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +70°C |