|
|
| Tên thương hiệu: | New Light |
| MOQ: | 1 cuộn |
| giá bán: | 0.1~100 |
| Chi tiết bao bì: | xuất khẩu đóng gói |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, MoneyGram |
| Chế độ cáp | 0.9Hytrel ATC |
|---|---|
| Màu lớp phủ ống lỏng | Động vật tự nhiên (nhìn xuyên suốt), CPT |
| Vật liệu lớp phủ áo khoác lỏng | TPEE |
| Chiều kính bên ngoài | 0.9mm |
| Tỷ lệ co lại nhiệt | ≤ 0,5% |
| Chiều kính ống trống | 00,90 ± 0,05mm |
| Kích thước khoan | 0.45 ± 0.03mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Mang dài sợi | 10-20mm |
| Ứng dụng | Áo bảo vệ bằng sợi |
|
| Tên thương hiệu: | New Light |
| MOQ: | 1 cuộn |
| giá bán: | 0.1~100 |
| Chi tiết bao bì: | xuất khẩu đóng gói |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, MoneyGram |
| Chế độ cáp | 0.9Hytrel ATC |
|---|---|
| Màu lớp phủ ống lỏng | Động vật tự nhiên (nhìn xuyên suốt), CPT |
| Vật liệu lớp phủ áo khoác lỏng | TPEE |
| Chiều kính bên ngoài | 0.9mm |
| Tỷ lệ co lại nhiệt | ≤ 0,5% |
| Chiều kính ống trống | 00,90 ± 0,05mm |
| Kích thước khoan | 0.45 ± 0.03mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Mang dài sợi | 10-20mm |
| Ứng dụng | Áo bảo vệ bằng sợi |