|
|
| Tên thương hiệu: | New Light |
| MOQ: | 100 |
| giá bán: | 0.1~100 |
| Chi tiết bao bì: | 100 chiếc mỗi gói |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, MoneyGram |
| CATV | Metro | Thiết bị kiểm tra |
|---|---|---|
| Chấm dứt thiết bị hoạt động | Mạng cục bộ (LAN) | Cài đặt tại chỗ |
| Mạng viễn thông | Mạng xử lý dữ liệu | Mạng diện rộng (WAN) |
| Thông số | Đơn vị | Loại đầu nối | |||
|---|---|---|---|---|---|
| SM PC | SM UPC | SM APC | MM PC | ||
| Suy hao chèn (Điển hình) | dB | ≤0.2 | ≤0.2 | ≤0.2 | ≤0.2 |
| Suy hao phản xạ | dB | ≥45 | ≥50 | ≥60 | ≥30 |
| Khả năng trao đổi | dB | ≤0.2 | |||
| Độ lặp lại | dB | ≤0.2 | |||
| Độ bền | Lần | >1000 | |||
| Nhiệt độ hoạt động | ℃ | -40~75 | |||
| Nhiệt độ lưu trữ | ℃ | -40~85 | |||
|
| Tên thương hiệu: | New Light |
| MOQ: | 100 |
| giá bán: | 0.1~100 |
| Chi tiết bao bì: | 100 chiếc mỗi gói |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, MoneyGram |
| CATV | Metro | Thiết bị kiểm tra |
|---|---|---|
| Chấm dứt thiết bị hoạt động | Mạng cục bộ (LAN) | Cài đặt tại chỗ |
| Mạng viễn thông | Mạng xử lý dữ liệu | Mạng diện rộng (WAN) |
| Thông số | Đơn vị | Loại đầu nối | |||
|---|---|---|---|---|---|
| SM PC | SM UPC | SM APC | MM PC | ||
| Suy hao chèn (Điển hình) | dB | ≤0.2 | ≤0.2 | ≤0.2 | ≤0.2 |
| Suy hao phản xạ | dB | ≥45 | ≥50 | ≥60 | ≥30 |
| Khả năng trao đổi | dB | ≤0.2 | |||
| Độ lặp lại | dB | ≤0.2 | |||
| Độ bền | Lần | >1000 | |||
| Nhiệt độ hoạt động | ℃ | -40~75 | |||
| Nhiệt độ lưu trữ | ℃ | -40~85 | |||