|
|
| Tên thương hiệu: | New Light |
| Số mẫu: | MPO / MTP - LC |
| MOQ: | 1~10000 |
| giá bán: | 6~15 |
| Chi tiết bao bì: | Túi OPP + hộp carton |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T,Western Union,MoneyGram,Paypal |
| Parameter | Chế độ đơn (G.652/G.657A) | Multimode (OM1/OM2/OM3) |
|---|---|---|
| Vật liệu áo khoác | LSZH/OFNR/PVC | |
| Loại kết nối | SC/LC/ST/LC/MU/MTRJ/MPO/E2000 | |
| Vật liệu sắt | Vật gốm | |
| Kiểm tra bước sóng | 1310±30/1550±30nm | 850±30/1300±30nm |
| Mất nhập (dB) | ≤ 0,3dB (PC/UPC/APC) | ≤ 0,3dB (PC/UPC) |
| Mất lợi nhuận (dB) | ≥45dB (PC/UPC) ≥55dB (APC) |
≥35dB (PC/UPC) |
| Khả năng trao đổi | ≤ 0.2dB | |
| Các bộ sưu tập cáp | Chiếc đuôi lợn/Simplex/Duplex/Fan-out Patchcord | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +70°C | |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C | |
| Gói | 1 đơn vị/thùng | |
|
| Tên thương hiệu: | New Light |
| Số mẫu: | MPO / MTP - LC |
| MOQ: | 1~10000 |
| giá bán: | 6~15 |
| Chi tiết bao bì: | Túi OPP + hộp carton |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T,Western Union,MoneyGram,Paypal |
| Parameter | Chế độ đơn (G.652/G.657A) | Multimode (OM1/OM2/OM3) |
|---|---|---|
| Vật liệu áo khoác | LSZH/OFNR/PVC | |
| Loại kết nối | SC/LC/ST/LC/MU/MTRJ/MPO/E2000 | |
| Vật liệu sắt | Vật gốm | |
| Kiểm tra bước sóng | 1310±30/1550±30nm | 850±30/1300±30nm |
| Mất nhập (dB) | ≤ 0,3dB (PC/UPC/APC) | ≤ 0,3dB (PC/UPC) |
| Mất lợi nhuận (dB) | ≥45dB (PC/UPC) ≥55dB (APC) |
≥35dB (PC/UPC) |
| Khả năng trao đổi | ≤ 0.2dB | |
| Các bộ sưu tập cáp | Chiếc đuôi lợn/Simplex/Duplex/Fan-out Patchcord | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +70°C | |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C | |
| Gói | 1 đơn vị/thùng | |