|
|
| Tên thương hiệu: | New Light |
| Số mẫu: | MPO / MTP |
| MOQ: | 1~10000 |
| giá bán: | 6~15 |
| Chi tiết bao bì: | túi opp + hộp carton |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T,Western Union,MoneyGram,Paypal |
| Tham số | ÄÆ¡n môn | Äa môn |
|---|---|---|
| Tổn hao chèn | ≤0.2dB | - |
| Tổn hao ph?n x? | ≥50dB(PC); ≥65dB(APC) | - |
| Kh? năng l?p lại | ≤0.1 | - |
| Äá»™ bá»n | ≤0.2dB thay đổi Ä‘iển hình 1000 lần kết nối | - |
| Kh? năng thay thế | ≤0.2dB | - |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃ đến +85℃ | -40℃ đến +85℃ |
| Loại tùy chỉnh | Lá»±a chá»n có s?n |
|---|---|
| Äầu nối | SC, FC, ST, LC, E2000, MPO, MU, MTRJ, v.v. |
| Bá» m?t | UPC, APC, PC; đối vá»›i MTRJ, Cái, Än |
| Loại cáp | Simplex, Duplex Thẳng, Duplex Ngược |
| Sợi quang | SM(G652), 62.5/125um, 50/125um, OM2, OM3, SM(G655) |
| VỠcáp | Riser, Plenum, LSZH |
| ÄÆ°á»ng kÃnh cáp | Ø3.0mm, Ø2.0mm, Ø0.9mm, v.v. |
| Chiá»u dà i cáp | Chiá»u dà i tùy chỉnh theo mét |
| KÃch thước đầu cổ | Mà u đầu cổ | Loại sợi quang | Cấu hình cáp | Äầu nối | Chiá»u dà i |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.9mm, 2.0mm, 3.0mm | Äen, Be, Xanh dương, Xám, Trắng, Và ng | 9/125um SM, 50/125um MM, 62.5/125um MM, OM3, OM4 | Simplex, Duplex, Äa sợi quang | PC, APC | Tùy chỉnh |
|
| Tên thương hiệu: | New Light |
| Số mẫu: | MPO / MTP |
| MOQ: | 1~10000 |
| giá bán: | 6~15 |
| Chi tiết bao bì: | túi opp + hộp carton |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T,Western Union,MoneyGram,Paypal |
| Tham số | ÄÆ¡n môn | Äa môn |
|---|---|---|
| Tổn hao chèn | ≤0.2dB | - |
| Tổn hao ph?n x? | ≥50dB(PC); ≥65dB(APC) | - |
| Kh? năng l?p lại | ≤0.1 | - |
| Äá»™ bá»n | ≤0.2dB thay đổi Ä‘iển hình 1000 lần kết nối | - |
| Kh? năng thay thế | ≤0.2dB | - |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃ đến +85℃ | -40℃ đến +85℃ |
| Loại tùy chỉnh | Lá»±a chá»n có s?n |
|---|---|
| Äầu nối | SC, FC, ST, LC, E2000, MPO, MU, MTRJ, v.v. |
| Bá» m?t | UPC, APC, PC; đối vá»›i MTRJ, Cái, Än |
| Loại cáp | Simplex, Duplex Thẳng, Duplex Ngược |
| Sợi quang | SM(G652), 62.5/125um, 50/125um, OM2, OM3, SM(G655) |
| VỠcáp | Riser, Plenum, LSZH |
| ÄÆ°á»ng kÃnh cáp | Ø3.0mm, Ø2.0mm, Ø0.9mm, v.v. |
| Chiá»u dà i cáp | Chiá»u dà i tùy chỉnh theo mét |
| KÃch thước đầu cổ | Mà u đầu cổ | Loại sợi quang | Cấu hình cáp | Äầu nối | Chiá»u dà i |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.9mm, 2.0mm, 3.0mm | Äen, Be, Xanh dương, Xám, Trắng, Và ng | 9/125um SM, 50/125um MM, 62.5/125um MM, OM3, OM4 | Simplex, Duplex, Äa sợi quang | PC, APC | Tùy chỉnh |