|
|
| Tên thương hiệu: | NL |
| Số mẫu: | NL |
| MOQ: | 1 cuộn |
| giá bán: | 0.1~100 |
| Chi tiết bao bì: | xuất khẩu đóng gói |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T |
| Loại sợi | G.652 | G.655 | 50/125μm | 62.5/125μm |
|---|---|---|---|---|
| Sự suy giảm @850nm | ≤ 3,0 dB/km | ≤ 3,0 dB/km | ||
| Sự suy giảm @1300nm | ≤1,0 dB/km | ≤1,0 dB/km | ||
| Sự suy giảm @1310nm | ≤ 0,36 dB/km | ≤ 0,40 dB/km | ||
| Sự suy giảm @1550nm | ≤ 0,22 dB/km | ≤ 0,23 dB/km | ||
| băng thông @850nm | ≥ 500 MHz*km | ≥200 MHz*km | ||
| băng thông @1300nm | ≥ 1000 MHz*km | ≥ 600 MHz*km | ||
| Mở số | 0.200±0.015NA | 0.275±0.015NA | ||
| Dài sóng cắt cáp λcc | ≤ 1260nm | ≤1480nm |
| Chiều dài và bao bì | Vòng gỗ dán 2000m/3000 |
| Chi tiết bao bì | bánh xe gỗ |
|
| Tên thương hiệu: | NL |
| Số mẫu: | NL |
| MOQ: | 1 cuộn |
| giá bán: | 0.1~100 |
| Chi tiết bao bì: | xuất khẩu đóng gói |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T |
| Loại sợi | G.652 | G.655 | 50/125μm | 62.5/125μm |
|---|---|---|---|---|
| Sự suy giảm @850nm | ≤ 3,0 dB/km | ≤ 3,0 dB/km | ||
| Sự suy giảm @1300nm | ≤1,0 dB/km | ≤1,0 dB/km | ||
| Sự suy giảm @1310nm | ≤ 0,36 dB/km | ≤ 0,40 dB/km | ||
| Sự suy giảm @1550nm | ≤ 0,22 dB/km | ≤ 0,23 dB/km | ||
| băng thông @850nm | ≥ 500 MHz*km | ≥200 MHz*km | ||
| băng thông @1300nm | ≥ 1000 MHz*km | ≥ 600 MHz*km | ||
| Mở số | 0.200±0.015NA | 0.275±0.015NA | ||
| Dài sóng cắt cáp λcc | ≤ 1260nm | ≤1480nm |
| Chiều dài và bao bì | Vòng gỗ dán 2000m/3000 |
| Chi tiết bao bì | bánh xe gỗ |