| Tên thương hiệu: | WNRLN |
| Số mẫu: | OS2-ARM-SM-003 |
| MOQ: | 10 miếng |
| giá bán: | USD 1.50-12.00 / Piece |
| Chi tiết bao bì: | Túi PE cá nhân có nắp chống bụi, hộp nhãn hiệu WNRLN, thùng carton xuất khẩu |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, L/C, PayPal, Western Union |
| Kháng nghiền | ≥3000N / 100mm (IEC 60794-1-2-E3) |
|---|---|
| Sức mạnh kéo (Dài hạn) | ≥ 200N |
| Độ bền kéo (Tạm thời) | ≥ 600N |
| Phân tích uốn cong động | ≥30mm |
| Phân tích uốn cong tĩnh | ≥15mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -45°C đến +85°C |
| Đánh giá cháy | LSZH (IEC 60332-1-2), OFNR (UL 1666) |
| Tên thương hiệu: | WNRLN |
| Số mẫu: | OS2-ARM-SM-003 |
| MOQ: | 10 miếng |
| giá bán: | USD 1.50-12.00 / Piece |
| Chi tiết bao bì: | Túi PE cá nhân có nắp chống bụi, hộp nhãn hiệu WNRLN, thùng carton xuất khẩu |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, L/C, PayPal, Western Union |
| Kháng nghiền | ≥3000N / 100mm (IEC 60794-1-2-E3) |
|---|---|
| Sức mạnh kéo (Dài hạn) | ≥ 200N |
| Độ bền kéo (Tạm thời) | ≥ 600N |
| Phân tích uốn cong động | ≥30mm |
| Phân tích uốn cong tĩnh | ≥15mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -45°C đến +85°C |
| Đánh giá cháy | LSZH (IEC 60332-1-2), OFNR (UL 1666) |